Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Undersea World

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Undersea World

29 25/02/2020

A. READING:

1. undersea ['ʌndəsi:] (a) dưới mặt biển

2. ocean ['əʊ∫n] (n) đại dương, biển

3. Pacific Ocean [pə'sifik'ou∫n] (n) Thái Bình Dương

4. Atlantic Ocean [ət'læntik'ou∫n] (n) Đại Tây Dương

5. Indian Ocean ['indjən'ou∫n] (n) Ấn Độ Dương

6. Antarctic [æn'tɑ: ktik](a) (thuộc) Nam Cực → Antarctic Ocean (n) Nam Băng Dương

7. Arctic ['ɑ: ktik](adj) (thuộc) Bắc Cực → Arctic Ocean (n) Bắc Băng Dương

8. gulf [gʌlf] (n) vịnh. Eg: the Gulf of Mexico: vịnh Mê-hi-cô

9. altogether [,ɔ: ltə'geđə] (adv) hoàn toàn, đầy đủ

10. percent [pə'sent] (n) phần trăm → percentage [pə'sentidʒ] (n) tỷ lệ

11. surface ['sə: fis] (n) bề mặt. Eg: the surface of the ball: bề mặt của một quả bóng

12. century ['sent∫əri] (n) thời kỳ 100 năm; thế kỷ. Eg: The 20th century: Thế kỷ 20 (từ 1900 đến 1999)

13. mystery ['mistəri] (n) điều huyền bí, điều thần bí → mysterious (adj)

14. beneath[bi'ni: θ] (prep) ở dưới, thấp kém

15. overcome [,ouvə'kʌm] (v) - overcame - overcome: thắng, chiến thắng/ vượt qua

16. depth [depθ] (n) chiều sâu, bề sâu.

Eg: the depth of a river: chiều sâu của con sông

17. submarine [,sʌbmə'ri: n](n) (hàng hải) tàu ngầm

18. investigate [in'vestigeit] (v)khám phá

19. seabed ['si: 'bed] (n) đáy biển

20. sample ['sɑ: mpl] (n) mẫu; vật mẫu

21. marine [mə'ri: n] (adj) (thuộc) biển; gần biển

22. satellite ['sætəlait] (n) vệ tinh

23. range [reindʒ] (n) loại.

Eg: a wide range of prices: đủ loại giá

24. include [in'klu: d] (v) bao gồm, gồm có = to involve

25. temperature ['temprət∫ə] (n) (viết tắt: temp) nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)

Eg: to keep the house at an even temperature: giữ ngôi nhà ở nhiệt độ đều đều

26. population [,pɔpju'lei∫n] (n) dân cư

27. exist [ig'zist] (v) đã sống; tồn tại → existence [ig'zistəns] (n) sự tiếp tục cuộc sống; sự sống sót

28. precious ['pre∫əs] (adj) quý, quý giá, quý báu.

Eg: precious metals: kim loại quý

29. fall into...(v) được chia thành

30. bottom ['bɔtəm] (n) phần dưới cùng; đáy; đáy biển.

31. starfish ['stɑ: fi∫] (n) (số nhiều: starfish) sao biển

32. shark [∫ɑ: k] (n) cá mập → man-eating shark: cá mập trắng

33. independently [,indi'pendəntli] (adv) độc lập

34. current ['kʌrənt] (n) dòng (nước)

35. organism ['ɔ: gənizm] (n) cơ thể; sinh vật

Eg: He 's studying the organisms in water: ông ta đang nghiên cứu các sinh vật ở dưới nước

36. carry along (v) cuốn theo

37. jellyfish ['dʒelifi∫] (n) con sứa

38. oversized ['ouvəsaizd] (adj) quá khổ, ngoại khổ

39. contribute [kən'tribju: t] (v) đóng góp, góp phần

40. biodiversity [,baioui dai'və: siti] (n) đa dạng sinh học

41. maintain [mein'tein] (v) duy trì

42. at stake: thua, đang lâm nguy, đang bị đe doạ

43. refer [ri'fə:] to (v) quy, quy vào

44. balanced ['bælənst] (adj) cân bằng, ổn định

45. analyse ['ænəlaiz]: analyze ['ænəlaiz] (v) phân tích

46. experiment [iks'periment] (n) cuộc thí nghiệm; cuộc thử nghiệm

B. SPEAKING:

1. protect [prə'tekt] (v) bảo vệ, bảo hộ, che chở

→ to protect someone from/against danger: che chở ai khỏi bị nguy hiểm

2. sparingly ['speəriηli] (adv) thanh đạm, tiết kiệm

3. pollute [pə'lu: t] (v) làm ô nhiễm, làm nhơ bẩn (nước...)

4. fish [fi∫] (v) câu cá

5. species ['spi: ∫i: z] (n,pl) loài

6. limited ['limitid] (adj) hạn chế, có giới hạn

7. threaten['θretn] (v) doạ, đe doạ, hăm doạ → threatened (adj) bị đe doạ

8. endanger [in'deindʒə(r)] (v) gây nguy hiểm

9. dispose [dis'pouz] (v) sắp đặt, sắp xếp, bố trí

10. line [lain] (n) dây, dây thép, dây câu

11. net (n) lưới

12. herbicide ['hə: bisaid] (n) thuốc diệt cỏ

13. pesticide ['pestisaid] (n) thuốc diệt loài gây hại, thuốc trừ sâu

14. fertilizer ['fə: tilaizə] (n) phân bón

15. harm [hɑ: m] (n) sự tổn hại; sự thiệt hại - (v) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại

16. release [ri'li: s] (v) thả, phóng thích

17. rest [rest] (the rest) (n)cái còn lại, vật còn lại

18. consequence ['kɔnsikwəns] (n) hậu quả, kết quả

19. butt [bʌt] (n) mẩu thuốc lá (hút còn lại)

20. hunt [hʌnt] (v) đi săn; săn

21. explosive [iks'plousiv] (n) chất nổ

C. LISTENING:

1. mammal ['mæml] (n) động vật có vú

2. krill [kril] (n) loài nhuyễn thể mà cá voi ăn được

3. whaling ['weiliη] (n) sự săn cá voi; nghề săn cá voi

4. migrate [mai'greit] (v) di trú; di cư

5. conservation [,kɔnsə: 'vei∫n] (n) sự bảo tồn; sự bảo toàn

6. feed [fi: d] (n) sự ăn, sự cho ăn/ feed-fed-fed (v) cho ăn

7. commission [kə'mi∫n] (n) hội đồng; uỷ ban

8. measure ['meʒə] (n) phương sách, biện pháp, cách xử trí

9. entire [in'taiə] (adj) toàn bộ, toàn vẹn, hoàn toàn

10. bear [beə] (v) sinh, sinh sản

11. calve [kɑ: v] (v) đẻ con/ (n) cá voi con, bê con.

12. pressure ['pre∫ə(r)] (n) sức ép, áp suất, áp lực

13. allow [ə'lau] (v) cho phép

14. feeding ground ['fi: diη graund] (n) bãi cho ăn; bãi nuôi

D. WRITING:

1. sperm whale [,spə: mə'seti] (n) cá nhà táng

2. carnivore ['kɑ: nivɔ:] (n) động vật ăn thịt, cây ăn sâu bọ

3. squid [skwid] (n) mực ống, mồi nhân tạo

4. diet ['daiət] (n) đồ ăn thường ngày,chế độ ăn kiêng

5. give birth to: sinh sản

6. gestation [dʒes'tei∫n] (n) sự thai nghén; thời kỳ thai nghén

7. life span ['laifspæn] (n) tuổi sống, tuổi thọ

8. risk [risk] (n) sự liều, sự mạo hiểm,sự rủi ro, sự nguy hiểm

9. accidental [,æksi'dentl] (adj) tình cờ, ngẫu nhiên.

10. entrap [in'træp] (v) đánh bẫy, lừa→ entrapment (n)

11. habitat ['hæbitæt] (n) môi trường sống

12. offspring ['ɔ: fspriη] (n) con (của một con vật)

D. LANGUAGE FOCUS:

1. casual ['kæʒjuəl] (adj) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên

2. offend [ə'fend] (v) làm cho ai bực mình,khó chịu

3. atmosphere ['ætməsfiə] (n) khí quyển

4. surprised [sə'praizt] (adj) (+ at) ngạc nhiên → a surprised look: một cái nhìn ngạc nhiên


st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn