Từ vựng và cụm từ tiếng Anh thông dụng về du lịch

Từ vựng và cụm từ tiếng Anh thông dụng về du lịch

47 13/08/2019

100 từ vựng tiếng Anh thông dụng về du lịch

- Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)

- Airline route map: sơ đồ tuyến bay

- Airline schedule: lịch bay

- Rail schedule: lịch trình tàu hỏa

- Bus schedule: lịch trình xe buýt

- Baggage allowance: lượng hành lí cho phép

- Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

- Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

- Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm...)

- Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

- Check-in: thủ tục vào cửa

- Commission: tiền hoa hồng

- Compensation: tiền bồi thường

- Complimentary: (đồ, dịch vụ...) miễn phí, đi kèm

- Customer file: hồ sơ khách hàng

- Deposit: đặt cọc

- Destination: điểm đến

- Distribution: kênh cung cấp

- Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher...)

- Domestic travel: du lịch nội địa

- Ticket: vé

- Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam

- Flyer: tài liệu giới thiệu

- Geographic features: đặc điểm địa lý

- Guide book: sách hướng dẫn

- High season: mùa cao điểm

- Low season: mùa ít khách

- Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên

- Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay...)

- Inclusive tour: tour trọn gói

- Itinerary: lịch trình

- International tourist: khách du lịch quốc tế

- Passport: hộ chiếu

- Visa: thị thực

- Preferred product: sản phẩm ưu đãi

- Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch

- Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo

- Source market: thị trường nguồn

- Timetable: lịch trình

- Tourism: ngành du lịch

- Tourist: khách du lịch

- Tour guide: hướng dẫn viên du lịch

- Tour voucher: phiếu dịch vụ du lịch

- Tour wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)

- Transfer: vận chuyển (hành khách)

- Travel Advisories: thông tin cảnh báo du lịch

- Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)

- Travel Trade: kinh doanh du lịch

- Traveller: khách du lịch

- SGLB: phòng đơn

- TRPB: phòng 3 người

- TWNB: phòng kép

- UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới

- Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam

Cụm từ tiếng Anh thông dụng về du lịch

- have/ take a holiday (a vacation)/ a break/ a day off/ a gap year: nghỉ mát/ nghỉ ngơi/ nghỉ làm một ngày/ nghỉ ngắt quãng một năm sau khi ra trường

- go on/ be on holiday (vacation)/ leave/ honeymoon/ safari/ a trip/ a tour/ a cruise/ a pilgrimage: đi nghỉ mát/ đi nghỉ phép/ đi nghỉ tuần trăng mật/ đi quan sát động vật hoang dã/ đi chơi xa/ đi tour/ đi chơi biển/ đi hành hương

- go backpacking/ camping/ hitchhiking/ sightseeing: đi du lịch ba-lô/ đi cắm trại/ đi nhờ xe/ đi tham quan

- plan a trip/ a holiday (a vacation)/ your itinerary: lên kế hoạch đi chơi/ đi nghỉ/ lên lịch trình

- book accommodation/ a hotel room/ a flight/ tickets: đặt chỗ ở/ phòng khách sạn/ chuyến bay/ vé

- have/ make/ cancel a reservation/ booking: đặt chỗ/ hủy đặt chỗ

- rent a villa/ a holiday home/ a holiday cottage: thuê một biệt thự/ nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/ nhà nhỏ ở ngoại ô

- hire/ rent a car/ bicycle/ moped: thuê xe hơi/ xe đạp/ xe máy

- stay in a hotel/ a bed and breakfast/ a youth hostel/ a villa/ a holiday home/ a caravan: nghỉ ở khách sạn/ nhà khách (có điểm tâm)/ nhà trọ du lịch/ biệt thự/ nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/ nhà lưu động

- cost/ charge$100 a/ per night for a single/ double/ twin/ standard/ en suite room: tính phí $100 một đêm cho phòng đơn/ phòng giường đôi/ phòng 2 giường đơn/ phòng tiêu chuẩn/ phòng có toilet riêng

- check into/ out of a hotel/ a motel/ your room: nhận/ trả phòng khách san/ phòng của bạn

- pack/ unpack your suitcase/ bags: đóng gói/ mở va-li/ túi xách

- call/ order room service: gọi/ đặt dịch vụ phòng

- cancel/ cut short a trip/ holiday (vacation): hủy/ bỏ dở chuyến đi/ kỳ nghỉ

st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn