Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Luật pháp

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Luật pháp

13 13/08/2019

- Drug trafficking/ drug traffickers: hoạt động buôn ma túy/ bọn buôn lậu ma túy

- Labour abuse or labour exploitation: bóc lột lao động

- Money laundering: rửa tiền

- Arms dealers: tội phạm buôn bán vũ khí

- Tax invaders: tội phạm trốn thuế

- Illegal money-making operation: hoạt động kiếm tiền phi pháp

- To be open to conviction: nghe bào chữa tại tòa

- Commutnity service = community order: phục vụ, lao động công ích

- A fine: tiền phạt

- Receive a caution: bị cảnh cáo

- A ban: lệnh cấm

- Death penalty = capital punishment = execution/ execute: tử hình

- Commit offence: phạm luật, phạm tội

- Put someone in jail = imprison = tống vào tù –> imprisonment = thời gian ngồi tù

- The criminal justice system: hệ thống luật pháp hình sự

- Criminial law: luật dân sự

- Criminal proceedings: cái này như là một quá trình để giáo dục lại tội phạm

- A criminal lawyer: a criminal lawyer

- Rampant: sự “lạm phát” hành vi xấu

- Persistent offender: người phạm pháp nhiều lần

- Re-offendeer: tái phạm sau khi ra tù hoặc bị xử phạt

- First offender: kẻ phạm pháp lần đầu

- Young offender: tội phạm vị thành niên

- Put sb on probation: xử ai án treo

- Be remanded in custody: bị tạm giam

- Death penalty = capital punishment: án tử hình

- Corporal punishment: nhục hình (beating)

- Serve out a sentence = keep in prison for life: tù chung thân

- Adjourn (/əˈdʒɜːn/) the trial: tạm hoãn phiên toà

- Be released from custody: được phóng thích

- Crime: chỉ chung các hành động trái pháp luật.

- Offence = offense: cũng như crime, nhưng thường được dùng khi miêu tả một hành vi cụ thể nào đấy. Người ta thường nói a serious offence, a minor offence khi nói về một hành vi vi phạm hơn là serious crime.

- The culprit = offender = felon = criminal: kẻ phạm tội, phạm pháp

- Robbery: kẻ trộm tiền hoặc đồ vật từ cửa hàng

- Burglary: kẻ ăn trộm đồ ở nhà dân

- Theft: kẻ trộm đồ nói chung

- Shopliffting: kẻ ăn cắp ở shop, hay nói về kẻ ăn cắp vặt ấy

- Pickpocketing: kẻ móc túi.

- Fraud: kẻ lừa đảo

- Sex offender = rape (v) = rapist

- Assault: kẻ tấn công người khác

- Mugging: kẻ đã tấn công rồi còn cướp, gọi là cướp có vũ khí.

- Felony: từ ngành luật, hành vi vi phạm nghiêm trọng.

- Misdemeanor (tội nhẹ) >< felony

- Larceny: kẻ trộm đồ

- Phishing: kẻ lừa đảo

- Homicide: kẻ giết người = muder

- Felon: kẻ phạm tội

- Technically illegal: phạm tội về lí thuyết

- Declare sth illegal: Khai báo về chuyện gì đó phạm tội

- Illegal immigrants: nhập cư trái phép

- A drug test

- Performance-enhancing drugs = doping: thuốc kích thích trong thể thao thuốc kích thích trong thể thao

- Come off/ get off drugs: dừng sử dụng drugs

- Experiment with drugs: tập tọe dùng thử

- A drug overdose: sốc thuốc

- Adrug dealer/ pusher: kẻ bán thuốc chui

- Drug trafficking = drug smuggling: buôn bán thuốc

- Crime = delinquency

- Crime wave: làn sóng tội phạm

- The scence of the crime: hiện trường vụ án

- Extenuating circumstance: tình tiết giảm nhẹ

- Murder out of self-defence: giết ng có chủ đích = murder on purpose = wilful murder

- Crime of passion: đánh ghen

- Crime against humadity: tội ác diệt chủng

- Prostitution –> pimp: chủ chứa

- Molest: cưỡng dâm –> molestation/ molester

- Prosecute: khởi tố

- Interrrogate: thẩm vấn

- Amnesty: ân xá

- Plead for leniency: xin giảm nhẹ tội

- Probation: giai đoạn thử thách

- Mishandle of justice: xử sai

Thuật ngữ tiếng Anh pháp lý cơ bản 

Danh từ: Nguồn gốc pháp luật

– Civil law/Roman law: Luật Pháp-Đức/ luật La mã

– Common law: Luật Anh-Mỹ/ thông luật

– Napoleonic code: Bộ luật Na pô lê ông/ bộ luật dân sự Pháp

– The Ten Commandments: Mười Điều Răn

Danh từ: Nguồn gốc pháp luật Anh

– Common law: Luật Anh-Mỹ

– Equity: Luật công lý

– Statue law: Luật do nghị viện ban hành

Danh từ: Hệ thống luật pháp và các loại luật

– Case law: Luật án lệ

– Civil law: Luật dân sự/ luật hộ

– Criminal law: Luật hình sự

– Adjective law: Luật tập tục

– Substantive law: Luật hiện hành

– Tort law: Luật về tổn hại

– Blue laws/Sunday law: Luật xanh (luật cấm buôn bán ngày Chủ nhật)

– Blue-sky law: Luật thiên thanh (luật bảo vệ nhà đầu tư)

– Admiralty Law/maritime law: Luật về hàng hải

– Patent law: Luật bằng sáng chế

– Family law: Luật gia đình

– Commercial law: Luật thương mại

– Consumer law: Luật tiêu dùng

– Health care law: Luật y tế/ luật chăm sóc sức khỏe

– Immigration law: Luật di trú

– Environment law: Luật môi trường

– Intellectual property law: Luật sở hữu trí tuệ

– Real estate law: Luật bất động sản

– International law: Luật quốc tế

– Tax(ation) law: Luật thuế

– Marriage and family: Luật hôn nhân và gia đình

– Land law: Luật ruộng đất

Danh từ: Luật lệ và luật pháp

– Rule: Quy tắc

– Regulation: Quy định

– Law: Luật, luật lệ

– Statute: Đạo luật

– Decree: Nghị định, sắc lệnh

– Ordiance: Pháp lệnh, sắc lệnh

– By-law: Luật địa phương

– Circular: Thông tư

– Standing orders: Lệnh (trong quân đội/công an)

Danh từ: Dự luật và đạo luật

– Bill: Dự luật

– Act: Đạo luật

– Constitution: Hiến pháp

– Code: Bộ luật

Danh từ: Ba nhánh quyền lực của nhà nước

– Executive: Bộ phận/cơ quan hành pháp

– Judiciary: Bộ phận/cơ quan tư pháp

– Legislature: Bộ phận/cơ quan lập pháp

Tính từ: Ba nhánh quyền lực pháp lý

– Executive: Thuộc hành pháp (tổng thống/ thủ tướng)

– Executive power: Quyền hành pháp

– Judicial: Thuộc tòa án (tòa án)

– Judicial power: Quyền tư pháp

– Legislative: Thuộc lập pháp (quốc hội)

– Legislative power: Quyền lập pháp

Danh từ: Hệ thống tòa án

– Court, law court, court of law: Tòa án

– Civil court: Tòa dân sự

– Criminal court: Tòa hình sự

– Magistrates’ court: Tòa sơ thẩm

– Court of appeal (Anh), Appellate court (Mỹ): Tòa án phúc thẩm/ chung thẩm/ thượng thẩm

– County court: Tòa án quận

– High court of justice: Tòa án tối cao. Suprem court (Mỹ)

– Crown court: Tòa án đại hình

– Court-martial: Tòa án quân sự

– Court of military appeal: Tòa án thượng thẩm quân sự

– Court of military review: Tòa phá án quân sự

– Military court of inquiry: Tòa án điều tra quân sự

– Police court: Tòa vi cảnh

– Court of claims: Tòa án khiếu nại

– Kangaroo court: Tòa án trò hề, phiên tòa chiếu lệ

Danh từ: Luật sư

– Lawyer: Luật sư

– Legal practitioner: Người hành nghề luật

– Man of the court: Người hành nghề luật

– Solicitor: Luật sư tư vấn

– Barrister: Luật sư tranh tụng

– Advocate: Luật sư (Tô cách lan)

– Attorney: Luật sư (Mỹ)

– Attorney in fact: Luật sư đại diện pháp lý cho cá nhân

– Attorney at law: Luật sư hành nghề

– County attorney: Luật sư/ủy viên công tố hạt

– District attorney: Luật sư/ủy viên công tố bang

– Attorney general: 1. Luật sư/ ủy viên công tố liên bang. 2. Bộ trưởng tư pháp (Mỹ)

– Counsel: Luật sư

– Counsel for the defence/ defence counsel: Luật sư bào chữa

– Counsel for the prosecution/ prosecuting counsel: Luật sư bên nguyên

– King’s counsel/ Queen’s counsel: Luật sư được bổ nhiệm làm việc cho chính phủ

Danh từ: Chánh án và hội thẩm

– Judge: Chánh án, quan tòa

– Magistrate: Thẩm phán, quan tòa

– Justice of the peace: Thẩm phán hòa giải

– Justice: Thẩm phán của một tòa án, quan tòa (Mỹ)

– Sheriff: Quận trưởng, quận trưởng cảnh sát

– Jury: Ban hội thẩm, hội thẩm đoàn

– Squire: Quan tòa địa phương (Mỹ)

Danh từ: Tố tụng và biện hộ

– Lawsuit: Việc tố tụng, việc kiện cáo

– (Legal/court) action: Việc kiện cáo, việc tố tụng

– (Legal) proceedings: Vụ kiện

– Ligitation: Vụ kiện, kiện cáo

– Case: Vụ kiện

– Charge: Buộc tội

– Accusation: Buộc tội

– Writ [rit]: Trát, lệnh

– (Court) injunction: Lệnh tòa

– Plea: Lời bào chữa, biện hộ

– Verdict: Lời tuyên án, phán quyết

– Verdict of guilty/ not guilty: Tuyên án có tội/ không có tội

Động từ: Tố tụng

– To bring/press/prefer a charge/charges against s.e: Đưa ra lời buộc tội ai

– To bring a legal action against s.e: Kiện ai

– To bring an accusation against s.e: Buộc tội ai

– To bring an action against s.e: Đệ đơn kiện ai

– To bring/ start/ take legal proceedings against s.e: Phát đơn kiện ai

– To bring s.e to justice: Đưa ai ra tòa

– To sue s.e for sth: Kiện ai trước pháp luật

– To commit a prisoner for trial: Đưa một tội phạm ra tòa xét xử

– To go to law (against s.e): Ra tòa

– To take s.e to court: Kiện ai

– To appear in court: hầu tòa

st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn