Từ vựng tiếng Anh chủ đề bạn bè cơ bản nhất

Từ vựng tiếng Anh chủ đề bạn bè cơ bản nhất

29 07/02/2020

1. Từ vựng tiếng Anh về bạn bè

- a childhood friend: bạn thời thơ ấu

- a circle of friends: một nhóm bạn

- a friend of the family/ a family friend: người bạn thân thiết của với gia đình

- a good friend: bạn thân (một người bạn hay gặp mặt)

- a trusted friend: một người bạn tin cậy

- ally: bạn đồng minh

- an old friend: bạn cũ, một người bạn mà bạn đã từng quen biết trong một thời gian dài trong quá khứ

- be just good friends: hãy chỉ là những người bạn tốt (khi nói với người khác giới rằng mình chỉ là bạn bè)

- best friend: bạn thân nhất

- best mate: bạn thân thiết nhất

- boyfriend: bạn trai (người có quan hệ tình cảm nếu bạn là nữ)

- buddy (best buddy): bạn (bạn thân nhất – từ dùng trong tiếng Anh Mỹ)

- close friend: bạn thân

- companion: một người được trả tiền để sinh sống cùng làm bầu bạn và chăm sóc, hoặc một mối quan hệ ngoài hôn nhân lâu năm…

- girl friend: bạn gái (người có quan hệ tình cảm với bạn nếu bạn là nam)

- pal: bạn (thông thường)

- to be really close to someone: rất thân với ai đó

- to go back years: biết nhau nhiều năm

2. Từ vựng tiếng Anh về mối quan hệ bạn bè thông thường

- a frenemy: một người vừa là bạn vừa là thù

- a friend of a friend: Người mà bạn biết vì là bạn của bạn bạn

- a mutual friend: bạn chung (của bạn và bạn của bạn)

- be no friend of: không thích ai, cái gì

- casual acquaintance: người mà bạn không biết rõ lắm

- classmate: bạn cùng lớp

- fair-weather friend: bạn phù phiếm (người bạn mà khi bạn cần thì không thấy đâu, không thật lòng tốt với bạn)

- flatmate (UK English) roommate (US English): bạn cùng phòng (phòng trọ)

- have friends in high places: biết người bạn quan trong/ có tầm ảnh hưởng

- on-off relationship: bạn bình thường

- penpal/epal: bạn (trong trường hợp bạn bè qua thư từ)

- someone you know from work: người mà bạn biết qua công việc (hoặc qua những nhóm có cùng sở thích nào đó)

- someone you know to pass the time of day with: một người mà bạn biết qua loa khi gặp trong ngày

- soul mate: bạn tri kỷ

- strike up a friendship with: kết bạn với ai đó

- workmate: bạn đồng nghiệp

3. Thành ngữ tiếng Anh về tình bạn

- A man is know by the company he keeps: Xem bạn biết nết người

- Friends are like fine wines, they improve with age: Bạn bè giống như rượu vậy, để càng lâu càng thắm thiết

- A man must eat a peck of salt with his friend before he know him: Trong gian nan mới biết ai là bạn

- A friend in need is a friend indeed: Bạn thật sự là bạn lúc khó khăn

- Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

- Two peas in a pod: Giống nhau như đúc

- The sparrow near a school sings the primer: Gần mực thì đen, gần đèn thì sang

- He that lives with cripples learns to limp: Đi với bụt mặc cà sa, đi với ma mặc áo giấy

- In dress, the newest is the finest, in friends, the oldest is the best: Quần áo mới nhất là đẹp nhất, bạn bè cũ nhất là thân nhất

- Prosperity makes friends, adversity tries them: Phát đặt tạo nên bạn bè, khó khăn thử thách bạn bè.

- Friendship that flames goes out in a flash: Tình bạn dễ đến thì dễ đi


st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn