Phiếu bt ở nhà tiếng Anh lớp 3 trong thời gian nghỉ dịch - 1/4

Phiếu bt ở nhà tiếng Anh lớp 3 trong thời gian nghỉ dịch - 1/4

105 31/03/2020

Task 1. Điền từ vào chỗ chấm

Bedroom, chairs, TV, small, house

This is my (1)………………….. This is the living room. There is a (2)…………………………. And there is a table in this room. There are four (3)…………………………………… this is my (4)………………………………. It is (5)……………….

Task 2. Chọn đáp án đúng

1. What ……….. her name? (am, is, are)

2. There’re …………..beds in the bedroom (a, an, two)

3. This is …………… living room (my, this, I )

4. How old ………………? He’s 10 years old (are you, he is, is he)

5. There are 2 ………….. in the room. (bed, chairs, table)

6. They …………. big. (am, is, are)

7. What’s ………… name? I’m Nam. (your, you, my)

8. This is my school. ………….is nice. (they, it, he)

9. The man is …………… father. (I, she, her)

10. This is my father. ……….. name is Hung. (his, her, my)

Task 3. Tìm từ khác loại so với các từ còn lại

1. A. Alan B. Hi C. Mai
2. A. Fine B. how C. what
3. A. Are B. you C. am
4. A. she B. My C. He
5. A. his B. herC. you

ĐÁP ÁN

Task 1. Điền từ vào chỗ chấm

1 - house; 2 - TV; 3 - chairs; 4 - bedroom; 5 - small;

Task 2. Chọn đáp án đúng.

1 - is; 2 - two; 3 - my; 4 - is he; 5 - chairs;

6 - are; 7 - your; 8 - It; 9 - her; 10 - his;

Task 3. Tìm từ khác loại so với các từ còn lại

1 - B; 2 - A; 3 - B; 4 - B; 5 - C;


st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn