Tên các ngày lễ nước ngoài bằng tiếng Anh

Tên các ngày lễ nước ngoài bằng tiếng Anh

9 13/08/2019

1. Các ngày lễ phổ biến trong văn hóa phương Tây

- April Fools’ Day – 01/04: Ngày cá tháng Tư

- Bank holiday/public holiday: Ngày quốc lễ

- Boxing Day – 26/12: Ngày lễ tặng quà (sau ngày Giáng Sinh)

- Christmas Eve – 24/12: Đêm Giáng Sinh

- Christmas Day – 25/12: Ngày Giáng Sinh

- Easter: Ngày lễ phục sinh

- Father’s Day: Ngày của bố

- Mother’s Day: Ngày của mẹ

- Good Friday: Ngày thứ 6 tuần Thánh

- Halloween – 31/10: Lễ hội Halloween

- Independence Day: Ngày lễ độc lập

- New Year’s Day: Năm mới

- Sant Patrick’s Day – (17/03): Ngày lễ Thánh Patrick

- Thanksgiving: Lễ tạ ơn

- Valentine Day – (14/02): Lễ tình nhân

2. Các ngày lễ phổ biến trong văn hóa Đông phương

- Lunar New Year: Tết Nguyên Đán

- Lantern Festival – 15/01: Tết Nguyên Tiêu

- Cold year Festival – 3/3: Tết Hàn Thực

- Buddha’s Birthday – 15/4: Lễ Phật Đản

- Mid-year Festival – 5/5: Tết Đoan Ngọ

- Ghost Festival – 15/7: Lễ Vu Lan

- Mid-Autumn Festival – 15/8: Tết Trung Thu

Mời các bạn tham khảo một số bài liên quan: 

List nhạc Giáng sinh hay nhất mọi thời đại

Từ vựng tiếng Anh hay cho ngày lễ Halloween

Những lời chúc Valentine bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất

Viết một đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh

Từ vựng Tiếng Anh về Tết Trung Thu

st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn