Cách sử dụng dạng nói tắt trong khẩu ngữ tiếng Anh

Cách sử dụng dạng nói tắt trong khẩu ngữ tiếng Anh

17 10/09/2019

Trong ngôn ngữ nói, chúng ta thường sử dụng một số dạng nói tắt. Chúng ta thường làm ngắn gọn từ khi nói hoặc viết tin nhắn. Dưới đây là một số chỉ dẫn hữu ích về một số dạng nói tắt thông dụng nhất.

1. Gonna = be going to do something

Gonna là dạng nói tắt của cụm "going to". Nếu bạn nói nhanh cụm từ này mà không phát âm rõ từng từ, nghe nó sẽ giống như phát âm của "gonna".

Ví dụ:

  • Nothing's gonna change my love for you. (Sẽ không có điều gì có thể làm thay đổi tình yêu anh dành cho em.)
  • I'm not gonna tell you. (Tôi không nói cho anh biết).
  • What are you gonna do? (Bạn định sẽ làm gì?)
  • I'm gonna call him now. (Tôi định gọi anh ấy bây giờ.)

2. Wanna = want to/want a

Tương tự như vậy, wanna là dạng nói tắt của "want to" (muốn ...).

Ví dụ:

  • I wanna go home. (Tôi muốn về nhà)
  • I don't wanna go. (Tôi không muốn đi.)
  • Do you wanna watch TV? (Con có muốn xem ti vi không?)
  • I wanna speak to you. (Tôi muốn nói chuyện với bạn.)

Wanna còn có nghĩa là "want a" (muốn một thứ gì đó).

Ví dụ:

  • I wanna coffee. (Tôi muốn một tách cà phê)
  • I don't wanna thing from you. (Tôi không muốn bất kỳ điều gì từ anh).
  • Do you wanna beer? (Bạn có muốn uống một cốc bia không?)

3. Gimme = give me

Gimme là dạng viết tắt của từ "give me" (đưa cho tôi...).

Ví dụ:

  • Gimme your money. (Đưa tiền của anh cho tôi.)
  • Don't gimme that rubbish. (Đừng đưa cho tôi thứ rác rưởi đó.)
  • Can you gimme a hand? (Bạn có thể giúp tôi một tay không?)

4. Gotta = have got a/have got to

Gotta có nghĩa là (have) got a (có...).

Ví dụ:

  • I've gotta gun/I gotta gun. (Tôi có một khẩu súng.)
  • She hasn't gotta penny. (Cô ta chẳng có lấy một đồng xu.)
  • Have you gotta car? (Anh có xe ô tô không?)
  • Gotta còn có nghĩa là (have) got to (phải làm gì đó).

Ví dụ:

  • I gotta go now. (Tôi phải đi bây giờ.)
  • We haven't gotta do that. (Chúng ta không phải làm điều đó.)
  • Have they gotta work? (Họ có phải làm việc không?)
  • I gotta go! (Tôi phải đi.)

5. Innit = isn't it

Innit là dạng viết tắt của "isn't it".

Ví dụ:

  • It's cold, innit? (Trời lạnh có phải không?)
  • That's smart, innit? (Nó thật là thông minh phải không?)
  • Innit strange? (Điều đó có lạ không?)

6. Kinda = kind of (đại loại là...)

Kinda là dạng viết tắt của "kind of".

Ví dụ:

  • She's kinda cute. (Cô ấy đại loại là dễ thương.)
  • Are you kinda mad at me? (Có phải anh đại loại là phát điên với tôi phải không?)

7. Ain't = isn't/haven't/hasn't

Ain't là dạng viết tắt của "isn't/haven't/hasn't".

Ví dụ:

  • He ain't finished yet. (Anh ấy vẫn chưa làm xong.)
  • I ain't seen him today. (Tôi vẫn chưa gặp anh ấy hôm nay.)

8. Ya = you

Ya là dạng viết tắt của từ "you".

Ví dụ:

  • Do ya know what I mean? (Bạn có hiểu tôi nói gì không?)
  • See ya! (Gặp lại bạn sau!)

9. Lemme = let me

Lemme là từ viết tắt của từ "let me".

Ví dụ:

  • Lemme see ... Tomorrow's a good time. (Để tôi xem nào ... ngày mai thì tốt đấy.)
  • Lemme introduce myself. (Tôi xin giới thiệu về bản thân.)

10. Whadd'ya = what do you...

Whadd'ya là từ viết tắt của từ "what do you..."

Ví dụ:

  • Whadd'ya mean, you don't want to watch the game? (Ý bạn là sao, bạn không muốn xem trận đấu à?)

11. Dunno = don't/doesn't know

Dunno là từ viết tắt của từ "don't/doesn't know".

Ví dụ:

  • I dunno. Whadd'ya think? (Tôi không biết. Bạn nghĩ sao?)

Trên đây là cách dùng các dạng nói tắt thông dụng trong khẩu ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn cũng không nên lạm dụng những dạng viết tắt này trong văn viết hay văn nói ở những trường hợp cần cách nói trang trọng (như phát biểu trước đông người, v.v...) Cách nói này chỉ phù hợp khi bạn nói chuyện với bạn bè hay trong những cuộc gặp mặt thân mật khác. Hy vọng bài viết này sẽ bổ trợ thêm phần nào kiến thức cho bạn, đồng thời giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn