Các tính từ thông dụng trong tiếng Anh

Các tính từ thông dụng trong tiếng Anh

12 07/09/2019

1. Khái niệm Tính từ là gì?

Tính từ hay còn gọi là adjective trong tiếng Anh, là từ bổ trợ cho danh từ, đại từ hay động từ liên kết (linking verb) để miêu tả các sự vật hiện tượng. Tính từ là những từ thường chỉ về màu sắc, trạng thái, tính chất,…

Vd:

She is beautiful (Cô ấy thì xinh đẹp)

Hoặc đi kèm với danh từ:

She is a beautiful girl (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp)

2. Phân loại Tính từ trong Tiếng Anh

Tính từ trong tiếng Anh cũng giống với tính từ trong tiếng Việt, được chia thành 2 loại: tính từ miêu tả, tính từ giới hạn

a. Tính từ miêu tả

Tính từ miêu tả (descriptive adj) là những tính từ dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng, đặc trưng. Tính từ trong loại này có thể là tính từ chỉ về màu sắc, hình dáng, thái độ, mức độ,….. Một số tính từ tiêu biểu trong thể loại này gồm:

Vd: beautiful, colorful, interesting, nice, amazing,….

Bên cạnh đó, vị trí của tính từ trong một câu cũng cần được quan tâm. Nếu trong một câu có quá nhiều tính từ, thì việc sắp xếp trật tự các tính từ vô cùng quan trọng:

b. Trật tự đúng của tính từ

O-S-A-S-C-O-M-P

Viết tắc của các từ: Opinion-Size-Age-Shape-Color-OrIgin-Material-Purpose

  • Opinion: nhận xét, ý kiến: VD: useful, beautiful, lovely,…
  • Size: kích cỡ: VD: small, large, huge,…
  • Age: tuổi: VD: young, old,…
  • Shape: hình dạng: VD: long, short, round, flat, cubic,…
  • Color: màu sắc:VD: pink, yellow, blue,…
  • OrIgin: nguồn gốc: VD: Vietnamese, Indian, Canadian,…
  • Material: chất liệu: VD: silk, gold, silver,…
  • Purpose: mục đích VD: dining, living, …

VD: beautiful black hair: mái tóc đen đẹp

c. Tính từ giới hạn

- Tính từ giới hạn (limiting adj ) là những tính từ dùng để chỉ số lượng, khoảng cách, sở hữu

  • Tính từ số đếm: one, two, three,…
  • Tính từ số thứ tự: first, second, third,…
  • Tính từ sở hữu: my, his, her,…
  • Tính từ số lượng: many, much, few, little,…

3. Cách sử dụng Tính từ

- Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ

VD: this is a new house ( Đây là ngôi nhà mới )

- Đứng sau something, anything, nothing

VD: I’ll tell you something interesting ( Tôi sẽ kể cho bạn một vài chuyện thú vị )

- Tính từ làm bổ ngữ khi kết hợp với động từ đặc biệt như: tobe, become, get, look, keep, remain, fell,….

VD: the weather becomes hot in Vietnam ( Thời tiết trở nên nóng ở Vietnam )

VD: He makes me happy ( Anh ấy khiến tôi hạnh phúc )

VD: I feel sad ( Tôi cảm thấy buồn )

4. Các Tính từ thông dụng

Tiếng AnhTiếng ViệtTiếng AnhTiếng Việt
Differentkhác biệtBeautifulxinh đẹp
Usefulhữu íchablecó thể
Popularphổ biếnDifficultkhó khăn
Mentaltinh thầnSimilartương tự
Emotionalxúc độngStrongmạnh mẽ
Actualthực tếIntelligentthông minh
PoornghèoRichgiàu
Happyhạnh phúcSuccessfulthành công
Experiencekinh nghiệmCheaprẻ
Helpfulgiúp đỡImpossiblekhông thể thực hiện
Seriousnghiêm trọngWonderfulkỳ diệu
Traditionaltruyền thốngScaredsợ hãi
Splendidtráng lệColorfulđầy màu sắc
Dramatickịch tínhAngrygiận dữ
Activechủ độngAutomatictự động
Certainchắc chắnCleverkhéo léo
Complexphức tạpCruelđộc ác
DarktốiDependentphụ thuộc
Dirtydơ bẩnFeebleyếu đuối
Foolishngu ngốcGladvui mừng
Importantquan trọngHollowrỗng
Lazylười biếngLatetrễ
Necessarycần thiếtOpposite

đối ngược

st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn