Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp Doanh nghiệp

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp Doanh nghiệp

17 10/09/2019

I. Một số câu thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp

Dùng để...Câu thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp
Giới thiệu bản thân

1. Giới thiệu ban đầu:

  • How do you do? – Bạn có khỏe không?
  • I'm pleased to [finally*] meet you – Tôi rất vui vì [cuối cùng] gặp bạn
  • It's nice to [finally*] meet you – Rất vui được gặp bạn

2. Giới thiệu khác:

  • May I introduce Mr. Anthony Kim from Kookmin Bank? – Cho phép tôi được giới thiệu ngài Anthony đến từ ngân hàng Kookmin

3. Giới thiệu người thứ 3 cho khách của bạn

  • Mr. Kim, this is Janice Andersen – Ngài Kim, đây là Janice Andersen.

4. Giới thiệu công việc của người thứ 3.

  • She's responsible for international logistics – Cô ấy phụ trách hoạch định quốc tế.
Thể hiện sự trân trọng
  • Thank you
  • Thanks for your help
  • I appreciate it – Tôi rất trân trọng điều đấy (Tôi ghi nhận điều đó)
  • I appreciate your help. Thanks a lot
  • Thank you for the nice gift
  • I appreciate your hospitality – Tôi rất cảm ơn sự tiếp đón của bạn
  • Thanks a lot this has been very helpful.

7 từ nên dùng trong câu: excellent, outstanding, inspirational, exceptional, extraordinary, remarkable, awesome.

Giải thích
  • Can you explain...
  • What happened...
  • Well, ...
  • Let me explain...
  • Let me tell you why ...
  • There's a (good) reason for this...
  • The reason is...
  • I'm sorry. I can't tell you that (right now)
  • Can I get back to you on that?
  • I'll explain (a little) later.
  • We'll come to that later.
  • We'll get to that in a few minutes.
  • Can we save that until later?
Lời mời
  • I'd like to invite you to...
  • If you have time, I'd like to invite you...
  • Would you like to join us for (event) at (time)?
  • We'd be glad to have you accompany us –Tôi sẽ rất vui nếu bạn đồng hành (hỗ trợ) chúng tôi.
  • We'd be delighted/honoured to have you as our guest at... – Chúng tôi sẽ rất vinh dự nếu bạn tham dự....
Xin lỗi
  • We regret to inform you that... – Chúng tôi rất tiếc phải thông báo...
  • Regretfully... – Rất tiếc
  • Unfortunately... – Rất tiếc, không may
Yêu cầu
  • Could I ask you to...?
  • Would you mind if I asked you to...?
  • Would you be so kind as to...?
Yêu cầu sự giúp đỡ
  • Could you... (for me)?
  • Would you please...?
  • Would you mind V+ing...? – Bạn có phiền không...? (đi kèm với động từ đuôi ing)
  • Could you possibly...? – Bạn có thể...
  • Could you do me a favour?
  • Can I ask you to...?
  • I need some help (if you have time) – Tôi cần giúp đỡ, nếu bạn có thời gian
  • (if you're not busy) I could use your help. – Nếu bạn không bận, bạn có thể giúp tôi không?

II. Một số câu hữu ích hay được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp

Một số câu hữu ích hay được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếpGiải nghĩa
It is to be notedchúng đã được ghi lại
We have no doubt of (that)chúng tôi không nghi ngờ gì về...
As you may knownhư bạn đã có thể biết
To take the liberty ofđể thể hiện quyền...
To draw your attentionđể thu hút sự chú ý
To take into considerationđể hướng sự quan tâm đến
To take into accountđể ghi nhớ (để ý) đến...
The matter of great importancevấn để quan trọng là...
At the present timehiện tại
In case of necessityđề phòng
Without failkhông thất bại
As soon as possiblenhanh nhất có thể
At you conveniencetiện thể
Mentioned aboveđã được nhắc đến trước đó
In generalnói chung
For instanceví dụ
In no casekhông có chuyện
Despite the fact thatmặc dù sự thật là
As a result oflà kết quả của
In accordance withnhư đã thỏa thuận
In view of the above saidnhư đã thấy bên trên
On the ground thatvới tiền đề là
To a great extentở 1 mức độ lớn hơn
To a certain extent/ degreeở 1 mức độ nào đó

Trên đây là một số mẫu câu cơ bản giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong công việc. Hy vọng những mẫu câu này sẽ giúp bạn truyền tải được đúng và chính xác nội dung mình muốn nhắn gửi tới cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng.

st

BÌNH LUẬN

Ảnh đại diện của bạn